您现在的位置: 外语爱好者网站 >> 小语种 >> 其他语种 >> 正文

越南语单词:反义词

作者:越南语    文章来源:本站原创    更新时间:2007/6/18

越南语单词:反义词

cao(高 )thấp(低)  
nhanh快 chậm慢
mớI 新cũ 旧
dài 长ngắn短
già老 trẻ 年轻
nhiều 多ít少
lớn大 nhỏ小
rộng宽 hẹp 窄
tốt好 xấu hư坏
đẹp (xinh)漂亮美丽 đẹp trai帅 xấu丑
nóng热 lạnh (rét )冷
sạch干净 dơ 脏
khoẻ mạnh健康 mập béo胖ốm (gầy)瘦
vui (mừng, sướng)高兴开心 buồn烦闷
bình tĩnh 冷静cang thẳng紧张
越南语单词:反义词

no (饱)---- đói (饿)
cưối (末)sau(后)---- trước(前)
tròn (圆)---- vuông(方)
hơn (多)---- kém(少)
phải (右)(是)---- trái (左)(非)
chấm đưt (结束)---- bấc đầu(开始)
bán chạy (畅销)---- bán ế (滞销)
trên (上)---- dưới (下)
trong (里)---- ngoài (外)
đen (黑) ---- trắng(白)
gần (近)---- xa (远)
nghèo (穷)---- giầu (富)

越南语职业单词
越南语称呼词汇
越南语花卉类单词
越南语基础单词
越南语学习:树木类单词

越南语单词:反义词:https://www.ryedu.net/Article/qtl/200706/2917.html
  • 上一篇文章:
  • 下一篇文章: